Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "huân chương" (1)

huân chương
Tiếng Anh Danh từOrder, medal
Từ vựng của tôi
Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.

swap_horiz Từ liên quan "huân chương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "huân chương" (1)

Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.